parking area
Định nghĩa
Danh từ:
- Khu vực đỗ xe: "parking area" chỉ một khu vực được chỉ định hoặc thiết kế để đỗ xe ô tô, xe máy, hoặc các phương tiện khác. Đây là một không gian cụ thể, có thể có hoặc không có mái che, thường nằm gần các tòa nhà, trung tâm thương mại, hoặc công viên.
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi để xe trong khu vực đỗ xe gần siêu thị.)
- (Khu vực đỗ xe đã đầy, vì vậy chúng tôi cần tìm chỗ khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "designated parking area": khu vực đỗ xe được chỉ định, thường dành cho một nhóm người cụ thể (ví dụ: nhân viên, khách VIP).
- Employees must park in the designated parking area behind the building. (Nhân viên phải đỗ xe trong khu vực đỗ xe được chỉ định phía sau tòa nhà.)
- "pay-and-display parking area": khu vực đỗ xe trả phí bằng cách mua vé và đặt lên kính chắn gió.
- This is a pay-and-display parking area, so remember to buy a ticket. (Đây là khu vực đỗ xe trả phí, vì vậy hãy nhớ mua vé.)
Biến thể và từ gần giống
- Parking lot (danh từ): bãi đỗ xe lớn, thường là không gian mở.
- The parking lot can hold up to 500 cars. (Bãi đỗ xe có thể chứa tới 500 xe.)
- Parking garage (danh từ): nhà đỗ xe nhiều tầng, có mái che.
- We parked in the parking garage downtown. (Chúng tôi đỗ xe trong nhà đỗ xe ở trung tâm thành phố.)
- Car park (danh từ, chủ yếu dùng ở Anh): bãi đỗ xe.
- The car park is just around the corner. (Bãi đỗ xe ở ngay góc đường.)
Từ đồng nghĩa
- Parking space: chỗ đỗ xe (chỉ một vị trí cụ thể trong khu vực đỗ xe).
- I found a parking space near the entrance. (Tôi tìm thấy một chỗ đỗ xe gần lối vào.)
- Parking bay: ô đỗ xe (thường là một ô được kẻ vạch).
- Each parking bay is marked with white lines. (Mỗi ô đỗ xe được đánh dấu bằng vạch trắng.)
Các cụm từ liên quan
- Parking area attendant: nhân viên trông giữ xe.
- The parking area attendant helped us find a spot. (Nhân viên trông giữ xe đã giúp chúng tôi tìm chỗ.)
- Parking area fee: phí đỗ xe.
- The parking area fee is $5 per hour. (Phí đỗ xe là 5 đô la mỗi giờ.)
Thành ngữ liên quan
- "parking area" không có thành ngữ riêng biệt, nhưng thường xuất hiện trong các ngữ cảnh như:
- "No parking in the loading area" (Không đỗ xe trong khu vực xếp dỡ hàng.)
- "Reserved parking area for disabled persons" (Khu vực đỗ xe dành riêng cho người khuyết tật.)